sửa lưng

sửa lưng

Một người bạn giúp sửa lưng cho người kia sau khi ngã.

Định nghĩa
  1. Động từ (khẩu ngữ, thô tục):
    • Đánh đập, trừng phạt bằng lực: "sửa lưng" chỉ hành động đánh ai đó, thường đánh vào lưng hoặc thân thể, nhằm dạy dỗ hoặc trả thù.
    • Hành hung, xử lý bằng bạo lực: Trong ngữ cảnh thông tục, từ này mang tính chất đe dọa hoặc miêu tả việc sử dụng lực để dạy dỗ ai đó một cách thô bạo.
dụ sử dụng
  • ( quá láo, tôi phải đánh cho một trận để dạy dỗ.)
  • (Thằng đó dám nói xấu tôi, tôi sẽ hành hung sau giờ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sửa lưng cho ai": đánh ai đó như một hình thức trừng phạt.

    • Bố sửa lưng cho tội ăn cắp. (Bố đánh tội ăn cắp.)
  • "sửa lưng nhau": đánh nhau, xát lẫn nhau.

    • Hai đứa sửa lưng nhau ngoài sân trường. (Hai đứa đánh nhau ngoài sân trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Sửa (động từ): sắp xếp, chỉnh đốn lại cho đúng, nhưng trong "sửa lưng" mang nghĩa chuyển thành đánh đập.

    • Sửa lại cái bàn cho ngay ngắn. (Chỉnh lại cái bàn cho thẳng.)
  • Lưng (danh từ): phần thân sau của cơ thể người.

    • Đau lưng ngồi lâu. (Đau phần thân sau ngồi lâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Đánh đòn: đánh bằng roi, thước để trừng phạt.

    • Thằng bị đánh đòn tội nói dối. (Thằng bị đánh tội nói dối.)
  • Hành hung: dùng lực gây thương tích.

    • bị hành hung giữa đường. ( bị đánh đập giữa đường.)
Thành ngữ liên quan
  • Cho một trận nên thân: đánh đập dạy dỗ một cách triệt để.
    • Tao sẽ cho mày một trận nên thân. (Tao sẽ đánh mày đến nơi đến chốn.)