sửa lưng
Định nghĩa
- Động từ (khẩu ngữ, thô tục):
- Đánh đập, trừng phạt bằng vũ lực: "sửa lưng" chỉ hành động đánh ai đó, thường là đánh vào lưng hoặc thân thể, nhằm dạy dỗ hoặc trả thù.
- Hành hung, xử lý bằng bạo lực: Trong ngữ cảnh thông tục, từ này mang tính chất đe dọa hoặc miêu tả việc sử dụng vũ lực để dạy dỗ ai đó một cách thô bạo.
Ví dụ sử dụng
- (Nó quá láo, tôi phải đánh cho nó một trận để dạy dỗ.)
- (Thằng đó dám nói xấu tôi, tôi sẽ hành hung nó sau giờ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sửa lưng cho ai": đánh ai đó như một hình thức trừng phạt.
- Bố nó sửa lưng cho nó vì tội ăn cắp. (Bố nó đánh nó vì tội ăn cắp.)
"sửa lưng nhau": đánh nhau, xô xát lẫn nhau.
- Hai đứa sửa lưng nhau ngoài sân trường. (Hai đứa đánh nhau ngoài sân trường.)
Biến thể và từ gần giống
Sửa (động từ): sắp xếp, chỉnh đốn lại cho đúng, nhưng trong "sửa lưng" mang nghĩa chuyển thành đánh đập.
- Sửa lại cái bàn cho ngay ngắn. (Chỉnh lại cái bàn cho thẳng.)
Lưng (danh từ): phần thân sau của cơ thể người.
- Đau lưng vì ngồi lâu. (Đau phần thân sau vì ngồi lâu.)
Từ đồng nghĩa
Đánh đòn: đánh bằng roi, thước để trừng phạt.
- Thằng bé bị đánh đòn vì tội nói dối. (Thằng bé bị đánh vì tội nói dối.)
Hành hung: dùng vũ lực gây thương tích.
- Nó bị hành hung giữa đường. (Nó bị đánh đập giữa đường.)
Thành ngữ liên quan
- Cho một trận nên thân: đánh đập dạy dỗ một cách triệt để.
- Tao sẽ cho mày một trận nên thân. (Tao sẽ đánh mày đến nơi đến chốn.)